треща́ть
Dấu sắc trên треща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
треща́ть nghĩa là kêu răng rắc, lách cách.
Nghĩa của треща́ть
Động từ
- Kêu răng rắc, lách cách, lách tách; (об огне) [nổ] lép bép, lách tách, lẹt đẹt, lét đét, đì đẹt; (о барабане) [kêu] tùng tùng, thì thùng; (о кузнечиках и т. п.) [kêu] xạch xạch, ri rỉ.
- лёд трещи́тbăng [kêu] răng rắc
Cặp thể của треща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ треща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трещу́ |
| ты | трещи́шь |
| он / она́ / оно́ | трещи́т |
| мы | трещи́м |
| вы | трещи́те |
| они́ | треща́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | треща́л |
| Giống cái (она́) | треща́ла |
| Giống trung (оно́) | треща́ло |
| Số nhiều (они́) | треща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трещи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трещи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với треща́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của треща́ть
Câu hỏi thường gặp
трещать nghĩa là gì?
трещать (động từ) nghĩa là kêu răng rắc, lách cách.
трещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là треща́ть (phiên âm Latinh treščátʹ, IPA [trʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.