тре́щина
Dấu sắc trên тре́щина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тре́щина nghĩa là chỗ nứt, chỗ nẻ.
Nghĩa của тре́щина
Danh từ
- Chỗ nứt, chỗ nẻ, vết rạn, khe nứt, đường nứt, chỗ nứt nẻ, vết nứt rạn; (nghĩa bóng) (неблагополучие в чём-л.) [điều] không ổn; (разлад, расхождения) [vết] nứt rạn, [mối, sự] bất hòa, bất đồng.
- дать тре́щину[bị] nứt, nẻ, rạn, nứt nẻ, nứt rạn
- их дру́жба дала́ тре́щинуtình bạn của họ đã bị nứt rạn (đã có vết nứt rạn), mối bất hòa (bất đồng) đã nảy ra trong tình bạn của họ
Biến cách của тре́щина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тре́щина | тре́щины |
| Sinh cách кого? чего? | тре́щины | тре́щин |
| Tặng cách кому? чему? | тре́щине | тре́щинам |
| Đối cách кого? что? | тре́щину | тре́щины |
| Công cụ cách кем? чем? | тре́щиной | тре́щинами |
| Giới cách о ком? о чём? | тре́щине | тре́щинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với тре́щина
- На зеркале была трещина. Có vết nứt trên tấm gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4770827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
трещина nghĩa là gì?
трещина (danh từ) nghĩa là chỗ nứt, chỗ nẻ.
трещина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тре́щина (phiên âm Latinh tréščina, IPA [ˈtrʲeɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.