трещо́тка
Dấu sắc trên трещо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трещо́тка nghĩa là cái mõ.
Nghĩa của трещо́тка
Danh từ
- Cái mõ; (игрушка) con lách cách.
- khẩu ngữ болтун Người ba hoa, người nói huyên thiên, người nói ra rả.
- kỹ thuật [bộ] bánh cóc.
- ручна́я трещоткаcái khoan tay [có] bánh cóc
Biến cách của трещо́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трещо́тка | трещо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | трещо́тки | трещо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | трещо́тке | трещо́ткам |
| Đối cách кого? что? | трещо́тку | трещо́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | трещо́ткой | трещо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | трещо́тке | трещо́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трещо́тка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
трещотка nghĩa là gì?
трещотка (danh từ) nghĩa là cái mõ.
трещотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трещо́тка (phiên âm Latinh treščótka, IPA [trʲɪˈɕːɵtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.