триа́да
giống cáibất động vật
triáda[trʲɪˈadə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên триа́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
триа́да nghĩa là tam đoạn thức.
Nghĩa của триа́да
Danh từ
- triết học Tam đoạn thức.
Biến cách của триа́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | триа́да | триа́ды |
| Sinh cách кого? чего? | триа́ды | триа́д |
| Tặng cách кому? чему? | триа́де | триа́дам |
| Đối cách кого? что? | триа́ду | триа́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | триа́дой | триа́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | триа́де | триа́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
триада nghĩa là gì?
триада (danh từ) nghĩa là tam đoạn thức.
триада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là триа́да (phiên âm Latinh triáda, IPA [trʲɪˈadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.