TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трибу́н

giống đựcđộng vật
tribún[trʲɪˈbun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трибу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трибу́н nghĩa là quan chấp chính, chấp chính quan.

Nghĩa của трибу́н

Danh từ

  1. lịch sử Quan chấp chính, chấp chính quan, tribun.
  2. общественный деятель Nhà hùng biện và chính luận kiệt xuất.
    • трибу́н револю́цииnhà hùng biện và chính luận kiệt xuất của cách mạng

Biến cách của трибу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трибу́нтрибу́ны
Sinh cách кого? чего?трибу́натрибу́нов
Tặng cách кому? чему?трибу́нутрибу́нам
Đối cách кого? что?трибу́натрибу́нов
Công cụ cách кем? чем?трибу́номтрибу́нами
Giới cách о ком? о чём?трибу́нетрибу́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трибун nghĩa là gì?

трибун (danh từ) nghĩa là quan chấp chính, chấp chính quan.

трибун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трибу́н (phiên âm Latinh tribún, IPA [trʲɪˈbun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.