трибу́н
Dấu sắc trên трибу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трибу́н nghĩa là quan chấp chính, chấp chính quan.
Nghĩa của трибу́н
Danh từ
- lịch sử Quan chấp chính, chấp chính quan, tribun.
- общественный деятель Nhà hùng biện và chính luận kiệt xuất.
- трибу́н револю́цииnhà hùng biện và chính luận kiệt xuất của cách mạng
Biến cách của трибу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трибу́н | трибу́ны |
| Sinh cách кого? чего? | трибу́на | трибу́нов |
| Tặng cách кому? чему? | трибу́ну | трибу́нам |
| Đối cách кого? что? | трибу́на | трибу́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | трибу́ном | трибу́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | трибу́не | трибу́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трибун nghĩa là gì?
трибун (danh từ) nghĩa là quan chấp chính, chấp chính quan.
трибун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трибу́н (phiên âm Latinh tribún, IPA [trʲɪˈbun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.