TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трибу́на

giống cáibất động vật
tribúna[trʲɪˈbunə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трибу́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трибу́на nghĩa là diễn đàn, khán đài, lễ đài.

Nghĩa của трибу́на

Danh từ

  1. оратора Diễn đàn; (nghĩa bóng) (cũng) đàn.
    • подня́ться на трибу́нуlên diễn đàn, đăng đàn
    • газе́та- трибу́на па́ртии — tờ báo là diễn đàn của đảng
    • литерату́рная трибу́наvăn đàn
  2. для зрителей Khán đài, lễ đài, đài xem lễ.
    • трибу́ны стадио́наnhững khán đài trên sân vận động

Biến cách của трибу́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трибу́натрибу́ны
Sinh cách кого? чего?трибу́нытрибу́н
Tặng cách кому? чему?трибу́нетрибу́нам
Đối cách кого? что?трибу́нутрибу́ны
Công cụ cách кем? чем?трибу́нойтрибу́нами
Giới cách о ком? о чём?трибу́нетрибу́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của трибу́на

Câu hỏi thường gặp

трибуна nghĩa là gì?

трибуна (danh từ) nghĩa là diễn đàn, khán đài, lễ đài.

трибуна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трибу́на (phiên âm Latinh tribúna, IPA [trʲɪˈbunə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.