TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трибуна́л

giống đựcbất động vật
tribunál[trʲɪbʊˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трибуна́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трибуна́л nghĩa là tòa án.

Nghĩa của трибуна́л

Danh từ

  1. Tòa án.
    • вое́нный трибуна́лtòa án quân sự

Biến cách của трибуна́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трибуна́лтрибуна́лы
Sinh cách кого? чего?трибуна́латрибуна́лов
Tặng cách кому? чему?трибуна́лутрибуна́лам
Đối cách кого? что?трибуна́лтрибуна́лы
Công cụ cách кем? чем?трибуна́ломтрибуна́лами
Giới cách о ком? о чём?трибуна́летрибуна́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трибунал nghĩa là gì?

трибунал (danh từ) nghĩa là tòa án.

трибунал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трибуна́л (phiên âm Latinh tribunál, IPA [trʲɪbʊˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.