трибуна́л
giống đựcbất động vật
tribunál[trʲɪbʊˈnaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трибуна́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трибуна́л nghĩa là tòa án.
Nghĩa của трибуна́л
Danh từ
- Tòa án.
- вое́нный трибуна́лtòa án quân sự
Biến cách của трибуна́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трибуна́л | трибуна́лы |
| Sinh cách кого? чего? | трибуна́ла | трибуна́лов |
| Tặng cách кому? чему? | трибуна́лу | трибуна́лам |
| Đối cách кого? что? | трибуна́л | трибуна́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | трибуна́лом | трибуна́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | трибуна́ле | трибуна́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трибунал nghĩa là gì?
трибунал (danh từ) nghĩa là tòa án.
трибунал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трибуна́л (phiên âm Latinh tribunál, IPA [trʲɪbʊˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.