TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

триколо́р

giống đựcbất động vật
trikolór[trʲɪkɐˈɫor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên триколо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

триколо́р nghĩa là cờ tam tài.

Nghĩa của триколо́р

Danh từ

  1. Cờ tam tài.

Biến cách của триколо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?триколо́ртриколо́ры
Sinh cách кого? чего?триколо́ратриколо́ров
Tặng cách кому? чему?триколо́рутриколо́рам
Đối cách кого? что?триколо́ртриколо́ры
Công cụ cách кем? чем?триколо́ромтриколо́рами
Giới cách о ком? о чём?триколо́ретриколо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

триколор nghĩa là gì?

триколор (danh từ) nghĩa là cờ tam tài.

триколор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là триколо́р (phiên âm Latinh trikolór, IPA [trʲɪkɐˈɫor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.