триколо́р
giống đựcbất động vật
trikolór[trʲɪkɐˈɫor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên триколо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
триколо́р nghĩa là cờ tam tài.
Nghĩa của триколо́р
Danh từ
- Cờ tam tài.
Biến cách của триколо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | триколо́р | триколо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | триколо́ра | триколо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | триколо́ру | триколо́рам |
| Đối cách кого? что? | триколо́р | триколо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | триколо́ром | триколо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | триколо́ре | триколо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
триколор nghĩa là gì?
триколор (danh từ) nghĩa là cờ tam tài.
триколор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là триколо́р (phiên âm Latinh trikolór, IPA [trʲɪkɐˈɫor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.