TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

три́жды

tríždy[ˈtrʲiʐdɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên три́жды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

три́жды nghĩa là ba lần.

Nghĩa của три́жды

Phó từ

  1. Ba lần.
    • три́жды три-де́вятьba lần ba là chín

Họ từ của три́жды

Câu ví dụ với три́жды

  • Том приходит сюда трижды в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

трижды nghĩa là gì?

трижды (phó từ) nghĩa là ba lần.

трижды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là три́жды (phiên âm Latinh tríždy, IPA [ˈtrʲiʐdɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.