TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трикота́ж

giống đựcbất động vật
trikotáž[trʲɪkɐˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трикота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трикота́ж nghĩa là vải dệt kim.

Nghĩa của трикота́ж

Danh từ

  1. Vải dệt kim.
    • собир.(изделия) hàng dệt kim, đồ dệt kim

Biến cách của трикота́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трикота́жтрикота́жи
Sinh cách кого? чего?трикота́жатрикота́жей
Tặng cách кому? чему?трикота́жутрикота́жам
Đối cách кого? что?трикота́жтрикота́жи
Công cụ cách кем? чем?трикота́жемтрикота́жами
Giới cách о ком? о чём?трикота́жетрикота́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трикотаж nghĩa là gì?

трикотаж (danh từ) nghĩa là vải dệt kim.

трикотаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трикота́ж (phiên âm Latinh trikotáž, IPA [trʲɪkɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.