TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

триллио́н

giống đựcbất động vật
trillión[trʲɪlʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên триллио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

триллио́н nghĩa là một triệu triệu, nghìn tỉ, ngàn tỉ.

Nghĩa của триллио́н

Danh từ

  1. Một triệu triệu, nghìn tỉ, ngàn tỷ.

Số từ

  1. Nghìn tỉ, ngàn tỉ.

Biến cách của триллио́н (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?триллио́ны
Sinh cách кого? чего?триллио́нов
Tặng cách кому? чему?триллио́нам
Đối cách кого? что?триллио́ны
Công cụ cách кем? чем?триллио́нами
Giới cách о ком? о чём?триллио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

триллион nghĩa là gì?

триллион (danh từ, số từ) nghĩa là một triệu triệu, nghìn tỉ, ngàn tỉ.

триллион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là триллио́н (phiên âm Latinh trillión, IPA [trʲɪlʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.