TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

триллионе́р

giống đựcđộng vật
trillionér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên триллионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

триллионе́р nghĩa là nghìn tỉ phú, tỉ phú nghìn tỉ.

Nghĩa của триллионе́р

Danh từ

  1. Nghìn tỉ phú, tỉ phú nghìn tỉ.

Biến cách của триллионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?триллионе́ртриллионе́ры
Sinh cách кого? чего?триллионе́ратриллионе́ров
Tặng cách кому? чему?триллионе́рутриллионе́рам
Đối cách кого? что?триллионе́ратриллионе́ров
Công cụ cách кем? чем?триллионе́ромтриллионе́рами
Giới cách о ком? о чём?триллионе́ретриллионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

триллионер nghĩa là gì?

триллионер (danh từ) nghĩa là nghìn tỉ phú, tỉ phú nghìn tỉ.

триллионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là триллионе́р (phiên âm Latinh trillionér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.