TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трио́д

giống đựcbất động vật
triód[trʲɪˈot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трио́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трио́д nghĩa là triôt, đèn ba cực.

Nghĩa của трио́д

Danh từ

  1. Triôt, đèn ba cực, ống ba cực.

Biến cách của трио́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трио́дтрио́ды
Sinh cách кого? чего?трио́датрио́дов
Tặng cách кому? чему?трио́дутрио́дам
Đối cách кого? что?трио́дтрио́ды
Công cụ cách кем? чем?трио́домтрио́дами
Giới cách о ком? о чём?трио́детрио́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

триод nghĩa là gì?

триод (danh từ) nghĩa là triôt, đèn ba cực.

триод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трио́д (phiên âm Latinh triód, IPA [trʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.