три́ппер
giống đựcbất động vật
trípper
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên три́ппер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
три́ппер nghĩa là lậu.
Nghĩa của три́ппер
Danh từ
- y học [bệnh] lậu.
Biến cách của три́ппер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | три́ппер | три́пперы |
| Sinh cách кого? чего? | три́ппера | три́пперов |
| Tặng cách кому? чему? | три́пперу | три́пперам |
| Đối cách кого? что? | три́ппер | три́пперы |
| Công cụ cách кем? чем? | три́ппером | три́пперами |
| Giới cách о ком? о чём? | три́ппере | три́пперах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
триппер nghĩa là gì?
триппер (danh từ) nghĩa là lậu.
триппер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là три́ппер (phiên âm Latinh trípper); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.