TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трито́н

giống đựcđộng vật
tritón[trʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трито́н nghĩa là con sa giông.

Nghĩa của трито́н

Danh từ

  1. Con sa giông (Triturus vulgaris).

Biến cách của трито́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трито́нтрито́ны
Sinh cách кого? чего?трито́натрито́нов
Tặng cách кому? чему?трито́нутрито́нам
Đối cách кого? что?трито́натрито́нов
Công cụ cách кем? чем?трито́номтрито́нами
Giới cách о ком? о чём?трито́нетрито́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тритон nghĩa là gì?

тритон (danh từ) nghĩa là con sa giông.

тритон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трито́н (phiên âm Latinh tritón, IPA [trʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.