трито́н
giống đựcđộng vật
tritón[trʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трито́н nghĩa là con sa giông.
Nghĩa của трито́н
Danh từ
- Con sa giông (Triturus vulgaris).
Biến cách của трито́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трито́н | трито́ны |
| Sinh cách кого? чего? | трито́на | трито́нов |
| Tặng cách кому? чему? | трито́ну | трито́нам |
| Đối cách кого? что? | трито́на | трито́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | трито́ном | трито́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | трито́не | трито́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тритон nghĩa là gì?
тритон (danh từ) nghĩa là con sa giông.
тритон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трито́н (phiên âm Latinh tritón, IPA [trʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.