TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

триу́мф

giống đựcbất động vật
triúmf[trʲɪˈumf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên триу́мф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

триу́мф nghĩa là khải hoàn, đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng.

Nghĩa của триу́мф

Danh từ

  1. lịch sử [lễ] khải hoàn.
  2. блестящий успех Đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng, thành công rực rỡ.

Biến cách của триу́мф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?триу́мфтриу́мфы
Sinh cách кого? чего?триу́мфатриу́мфов
Tặng cách кому? чему?триу́мфутриу́мфам
Đối cách кого? что?триу́мфтриу́мфы
Công cụ cách кем? чем?триу́мфомтриу́мфами
Giới cách о ком? о чём?триу́мфетриу́мфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

триумф nghĩa là gì?

триумф (danh từ) nghĩa là khải hoàn, đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng.

триумф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là триу́мф (phiên âm Latinh triúmf, IPA [trʲɪˈumf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.