триу́мф
Dấu sắc trên триу́мф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
триу́мф nghĩa là khải hoàn, đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng.
Nghĩa của триу́мф
Danh từ
- lịch sử [lễ] khải hoàn.
- блестящий успех Đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng, thành công rực rỡ.
Biến cách của триу́мф (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | триу́мф | триу́мфы |
| Sinh cách кого? чего? | триу́мфа | триу́мфов |
| Tặng cách кому? чему? | триу́мфу | триу́мфам |
| Đối cách кого? что? | триу́мф | триу́мфы |
| Công cụ cách кем? чем? | триу́мфом | триу́мфами |
| Giới cách о ком? о чём? | триу́мфе | триу́мфах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
триумф nghĩa là gì?
триумф (danh từ) nghĩa là khải hoàn, đại thắng lợi, thắng lợi huy hoàng.
триумф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là триу́мф (phiên âm Latinh triúmf, IPA [trʲɪˈumf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.