TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ТРКИ

giống đựcbất động vật
TRKI[tɛ ɛr ka ˈi] giọng máy của trình duyệt

ТРКИ nghĩa là Kiểm tra trình độ tiếng nga.

Nghĩa của ТРКИ

Danh từ

  1. Kiểm tra trình độ tiếng nga.

Câu hỏi thường gặp

ТРКИ nghĩa là gì?

ТРКИ (danh từ) nghĩa là Kiểm tra trình độ tiếng nga.

ТРКИ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ТРКИ (phiên âm Latinh TRKI, IPA [tɛ ɛr ka ˈi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.