тро́гательный
Dấu sắc trên тро́гательный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тро́гательный nghĩa là cảm động, dễ cảm.
Nghĩa của тро́гательный
Tính từ
- Cảm động, dễ cảm, làm xúc động, làm động lòng, làm mủi lòng, làm cảm kích.
- тро́гательная по́вестьtruyện vừa cảm động (làm động lòng)
- тро́гательная забо́тливостьsự ân cần cảm động (làm cảm kích, làm xúc động)
Biến cách của тро́гательный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тро́гательный | тро́гательное | тро́гательная | тро́гательные |
| Sinh cách | тро́гательного | тро́гательного | тро́гательной | тро́гательных |
| Tặng cách | тро́гательному | тро́гательному | тро́гательной | тро́гательным |
| Đối cách | тро́гательный / тро́гательного | тро́гательное | тро́гательную | тро́гательные / тро́гательных |
| Công cụ cách | тро́гательным | тро́гательным | тро́гательной | тро́гательными |
| Giới cách | тро́гательном | тро́гательном | тро́гательной | тро́гательных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của тро́гательный
| So sánh hơn | (по)тро́гательнее |
Câu hỏi thường gặp
трогательный nghĩa là gì?
трогательный (tính từ) nghĩa là cảm động, dễ cảm.
трогательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тро́гательный (phiên âm Latinh trógatelʹnyj, IPA [ˈtroɡətʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.