TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́гательно

trógatelʹno[ˈtroɡətʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́гательно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́гательно nghĩa là một cách cảm động, xúc động.

Nghĩa của тро́гательно

Phó từ

  1. Một cách cảm động, xúc động.

Câu hỏi thường gặp

трогательно nghĩa là gì?

трогательно (phó từ) nghĩa là một cách cảm động, xúc động.

трогательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́гательно (phiên âm Latinh trógatelʹno, IPA [ˈtroɡətʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.