TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тропа́

giống cáibất động vật
tropá[trɐˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тропа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тропа́ nghĩa là đường mòn, lối mòn.

Nghĩa của тропа́

Danh từ

  1. Đường mòn, lối mòn; (nghĩa bóng) đường.
    • жи́зненная тропа́đường đời

Biến cách của тропа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тропа́тро́пы
Sinh cách кого? чего?тропы́тро́п
Tặng cách кому? чему?тропе́тро́пам
Đối cách кого? что?тропу́тро́пы
Công cụ cách кем? чем?тропо́йтро́пами
Giới cách о ком? о чём?тропе́тро́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тропа nghĩa là gì?

тропа (danh từ) nghĩa là đường mòn, lối mòn.

тропа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тропа́ (phiên âm Latinh tropá, IPA [trɐˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.