тро́пик
Dấu sắc trên тро́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тро́пик nghĩa là chí tuyên, hồi quy tuyến.
Nghĩa của тро́пик
Danh từ
- Chí tuyên, hồi quy tuyến, đường hồi quy.
- тро́пик Ра́каchí tuyến Giải, chí tuyến Bắc
- тро́пик Козеро́гаchí tuyến Ma-kết, chí tuyến Nam
Biến cách của тро́пик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тро́пик | тро́пики |
| Sinh cách кого? чего? | тро́пика | тро́пиков |
| Tặng cách кому? чему? | тро́пику | тро́пикам |
| Đối cách кого? что? | тро́пик | тро́пики |
| Công cụ cách кем? чем? | тро́пиком | тро́пиками |
| Giới cách о ком? о чём? | тро́пике | тро́пиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тропик nghĩa là gì?
тропик (danh từ) nghĩa là chí tuyên, hồi quy tuyến.
тропик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тро́пик (phiên âm Latinh trópik, IPA [ˈtropʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.