TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́пик

giống đựcbất động vật
trópik[ˈtropʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́пик nghĩa là chí tuyên, hồi quy tuyến.

Nghĩa của тро́пик

Danh từ

  1. Chí tuyên, hồi quy tuyến, đường hồi quy.
    • тро́пик Ра́каchí tuyến Giải, chí tuyến Bắc
    • тро́пик Козеро́гаchí tuyến Ma-kết, chí tuyến Nam

Biến cách của тро́пик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тро́пиктро́пики
Sinh cách кого? чего?тро́пикатро́пиков
Tặng cách кому? чему?тро́пикутро́пикам
Đối cách кого? что?тро́пиктро́пики
Công cụ cách кем? чем?тро́пикомтро́пиками
Giới cách о ком? о чём?тро́пикетро́пиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тропик nghĩa là gì?

тропик (danh từ) nghĩa là chí tuyên, hồi quy tuyến.

тропик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́пик (phiên âm Latinh trópik, IPA [ˈtropʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.