TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тропосфе́ра

giống cáibất động vật
troposféra[trəpɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тропосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тропосфе́ра nghĩa là tầng đối lưu.

Nghĩa của тропосфе́ра

Danh từ

  1. Tầng đối lưu.

Biến cách của тропосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тропосфе́ратропосфе́ры
Sinh cách кого? чего?тропосфе́рытропосфе́р
Tặng cách кому? чему?тропосфе́ретропосфе́рам
Đối cách кого? что?тропосфе́рутропосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?тропосфе́ройтропосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?тропосфе́ретропосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тропосфера nghĩa là gì?

тропосфера (danh từ) nghĩa là tầng đối lưu.

тропосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тропосфе́ра (phiên âm Latinh troposféra, IPA [trəpɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.