тро́сточка
giống cáibất động vật
tróstočka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тро́сточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тро́сточка nghĩa là cái can, gậy.
Nghĩa của тро́сточка
Danh từ
- Cái can, gậy, gậy chống, ba-toong.
Biến cách của тро́сточка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тро́сточка | тро́сточки |
| Sinh cách кого? чего? | тро́сточки | тро́сточек |
| Tặng cách кому? чему? | тро́сточке | тро́сточкам |
| Đối cách кого? что? | тро́сточку | тро́сточки |
| Công cụ cách кем? чем? | тро́сточкой | тро́сточками |
| Giới cách о ком? о чём? | тро́сточке | тро́сточках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тросточка nghĩa là gì?
тросточка (danh từ) nghĩa là cái can, gậy.
тросточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тро́сточка (phiên âm Latinh tróstočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.