TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́сточка

giống cáibất động vật
tróstočka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́сточка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́сточка nghĩa là cái can, gậy.

Nghĩa của тро́сточка

Danh từ

  1. Cái can, gậy, gậy chống, ba-toong.

Biến cách của тро́сточка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тро́сточкатро́сточки
Sinh cách кого? чего?тро́сточкитро́сточек
Tặng cách кому? чему?тро́сточкетро́сточкам
Đối cách кого? что?тро́сточкутро́сточки
Công cụ cách кем? чем?тро́сточкойтро́сточками
Giới cách о ком? о чём?тро́сточкетро́сточках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тросточка nghĩa là gì?

тросточка (danh từ) nghĩa là cái can, gậy.

тросточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́сточка (phiên âm Latinh tróstočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.