TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трофе́й

giống đựcbất động vật
troféj[trɐˈfʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трофе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трофе́й nghĩa là chiếc cúp.

Nghĩa của трофе́й

Danh từ

  1. Chiếc cúp.

Biến cách của трофе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трофе́йтрофе́и
Sinh cách кого? чего?трофе́ятрофе́ев
Tặng cách кому? чему?трофе́ютрофе́ям
Đối cách кого? что?трофе́йтрофе́и
Công cụ cách кем? чем?трофе́емтрофе́ями
Giới cách о ком? о чём?трофе́етрофе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трофей nghĩa là gì?

трофей (danh từ) nghĩa là chiếc cúp.

трофей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трофе́й (phiên âm Latinh troféj, IPA [trɐˈfʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.