трофе́й
giống đựcbất động vật
troféj[trɐˈfʲej]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трофе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трофе́й nghĩa là chiếc cúp.
Nghĩa của трофе́й
Danh từ
- Chiếc cúp.
Biến cách của трофе́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трофе́й | трофе́и |
| Sinh cách кого? чего? | трофе́я | трофе́ев |
| Tặng cách кому? чему? | трофе́ю | трофе́ям |
| Đối cách кого? что? | трофе́й | трофе́и |
| Công cụ cách кем? чем? | трофе́ем | трофе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | трофе́е | трофе́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трофей nghĩa là gì?
трофей (danh từ) nghĩa là chiếc cúp.
трофей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трофе́й (phiên âm Latinh troféj, IPA [trɐˈfʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.