TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

троцки́ст

giống đựcđộng vật
trockíst[trɐt͡sˈkʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên троцки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

троцки́ст nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.

Nghĩa của троцки́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa trốt-xki, tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.

Biến cách của троцки́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?троцки́сттроцки́сты
Sinh cách кого? чего?троцки́статроцки́стов
Tặng cách кому? чему?троцки́стутроцки́стам
Đối cách кого? что?троцки́статроцки́стов
Công cụ cách кем? чем?троцки́стомтроцки́стами
Giới cách о ком? о чём?троцки́стетроцки́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

троцкист nghĩa là gì?

троцкист (danh từ) nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.

троцкист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là троцки́ст (phiên âm Latinh trockíst, IPA [trɐt͡sˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.