троцки́ст
Dấu sắc trên троцки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
троцки́ст nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
Nghĩa của троцки́ст
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa trốt-xki, tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
Biến cách của троцки́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | троцки́ст | троцки́сты |
| Sinh cách кого? чего? | троцки́ста | троцки́стов |
| Tặng cách кому? чему? | троцки́сту | троцки́стам |
| Đối cách кого? что? | троцки́ста | троцки́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | троцки́стом | троцки́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | троцки́сте | троцки́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
троцкист nghĩa là gì?
троцкист (danh từ) nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
троцкист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là троцки́ст (phiên âm Latinh trockíst, IPA [trɐt͡sˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.