трубаду́р
Dấu sắc trên трубаду́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трубаду́р nghĩa là người hát rong, trubađua.
Nghĩa của трубаду́р
Danh từ
- lịch sử Người hát rong, trubađua.
- nghĩa bóng Cái loa, kẻ tán dương, kẻ tuyên truyền.
Biến cách của трубаду́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трубаду́р | трубаду́ры |
| Sinh cách кого? чего? | трубаду́ра | трубаду́ров |
| Tặng cách кому? чему? | трубаду́ру | трубаду́рам |
| Đối cách кого? что? | трубаду́ра | трубаду́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | трубаду́ром | трубаду́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | трубаду́ре | трубаду́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трубадур nghĩa là gì?
трубадур (danh từ) nghĩa là người hát rong, trubađua.
трубадур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трубаду́р (phiên âm Latinh trubadúr, IPA [trʊbɐˈdur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.