труби́ть
Dấu sắc trên труби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
труби́ть nghĩa là thổi, thổi vang, thổi vang lên.
Nghĩa của труби́ть
Động từ
- Thổi.
- труби́ть в трубу́thổi kèn
- труби́ть в рогthổi tù và
- звучать Thổi vang, thổi vang lên, thổi.
- издавать звуки Kêu vang, ré.
- тру́бы трубя́тkèn thổi vang (thổi vang lên, thổi)
- слон труби́т[con] voi ré
- подавать сигнал Thổi kèn. + đối cách
- труби́ть трево́гу, сборthổi kèn báo động, tập hợp
- о П. (nghĩa bóng) (разглашать) đồn ầm lên, làm rùm beng, loan truyền inh ỏi.
- злорадно Rêu rao.
- хвастливо Huyênh hoang.
Cặp thể của труби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ труби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трублю́ |
| ты | труби́шь |
| он / она́ / оно́ | труби́т |
| мы | труби́м |
| вы | труби́те |
| они́ | трубя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трубить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | труби́л |
| Giống cái (она́) | труби́ла |
| Giống trung (оно́) | труби́ло |
| Số nhiều (они́) | труби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | труби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | труби́те |
Họ từ của труби́ть
Câu hỏi thường gặp
трубить nghĩa là gì?
трубить (động từ) nghĩa là thổi, thổi vang, thổi vang lên.
трубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là труби́ть (phiên âm Latinh trubítʹ, IPA [trʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.