TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трубкозу́б

giống đựcđộng vật
trubkozúb[trʊpkɐˈzup] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трубкозу́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трубкозу́б nghĩa là lợn đất.

Nghĩa của трубкозу́б

Danh từ

  1. Lợn đất.

Biến cách của трубкозу́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трубкозу́бтрубкозу́бы
Sinh cách кого? чего?трубкозу́батрубкозу́бов
Tặng cách кому? чему?трубкозу́бутрубкозу́бам
Đối cách кого? что?трубкозу́батрубкозу́бов
Công cụ cách кем? чем?трубкозу́бомтрубкозу́бами
Giới cách о ком? о чём?трубкозу́бетрубкозу́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трубкозуб nghĩa là gì?

трубкозуб (danh từ) nghĩa là lợn đất.

трубкозуб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трубкозу́б (phiên âm Latinh trubkozúb, IPA [trʊpkɐˈzup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.