TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трубопрово́д

giống đựcbất động vật
truboprovód[trʊbəprɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трубопрово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трубопрово́д nghĩa là ống dẫn.

Nghĩa của трубопрово́д

Danh từ

  1. [Cái, đương] ống dẫn.

Biến cách của трубопрово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трубопрово́дтрубопрово́ды
Sinh cách кого? чего?трубопрово́датрубопрово́дов
Tặng cách кому? чему?трубопрово́дутрубопрово́дам
Đối cách кого? что?трубопрово́дтрубопрово́ды
Công cụ cách кем? чем?трубопрово́домтрубопрово́дами
Giới cách о ком? о чём?трубопрово́детрубопрово́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трубопровод nghĩa là gì?

трубопровод (danh từ) nghĩa là ống dẫn.

трубопровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трубопрово́д (phiên âm Latinh truboprovód, IPA [trʊbəprɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.