TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трубопрокатный

truboprokatnyj giọng máy của trình duyệt

трубопрокатный nghĩa là Thuộc về cán ống.

Nghĩa của трубопрокатный

Tính từ

  1. Thuộc về cán ống.
    • трубопрокатный стан[cái] máy cán ống

Câu hỏi thường gặp

трубопрокатный nghĩa là gì?

трубопрокатный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cán ống.

трубопрокатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трубопрокатный (phiên âm Latinh truboprokatnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.