TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трубочи́ст

giống đựcđộng vật
trubočíst[trʊbɐˈt͡ɕist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трубочи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трубочи́ст nghĩa là Người thợ thông ống khói.

Nghĩa của трубочи́ст

Danh từ

  1. Người thợ thông ống khói.

Biến cách của трубочи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трубочи́сттрубочи́сты
Sinh cách кого? чего?трубочи́статрубочи́стов
Tặng cách кому? чему?трубочи́стутрубочи́стам
Đối cách кого? что?трубочи́статрубочи́стов
Công cụ cách кем? чем?трубочи́стомтрубочи́стами
Giới cách о ком? о чём?трубочи́стетрубочи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трубочист nghĩa là gì?

трубочист (danh từ) nghĩa là Người thợ thông ống khói.

трубочист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трубочи́ст (phiên âm Latinh trubočíst, IPA [trʊbɐˈt͡ɕist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.