трубочи́ст
Dấu sắc trên трубочи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трубочи́ст nghĩa là Người thợ thông ống khói.
Nghĩa của трубочи́ст
Danh từ
- Người thợ thông ống khói.
Biến cách của трубочи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трубочи́ст | трубочи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | трубочи́ста | трубочи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | трубочи́сту | трубочи́стам |
| Đối cách кого? что? | трубочи́ста | трубочи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | трубочи́стом | трубочи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | трубочи́сте | трубочи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трубочист nghĩa là gì?
трубочист (danh từ) nghĩa là Người thợ thông ống khói.
трубочист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трубочи́ст (phiên âm Latinh trubočíst, IPA [trʊbɐˈt͡ɕist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.