TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трудновоспитуемый

trudnovospitujemyj giọng máy của trình duyệt

трудновоспитуемый nghĩa là khó bảo, khó dạy.

Nghĩa của трудновоспитуемый

Tính từ

  1. Khó bảo, khó dạy, nan trị.

Câu hỏi thường gặp

трудновоспитуемый nghĩa là gì?

трудновоспитуемый (tính từ) nghĩa là khó bảo, khó dạy.

трудновоспитуемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трудновоспитуемый (phiên âm Latinh trudnovospitujemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.