TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труди́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trudítʹsja[trʊˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труди́ться nghĩa là lao động, làm việc.

Nghĩa của труди́ться

Động từ

  1. Lao động, làm việc; (над Т) làm; (над книгой и т. п.) viết, sáng tác, ngiên cứu, biên soạn.
  2. khẩu ngữ беспокоить, затруднять себя Bận tâm, bận lòng, chịu vất vả, chịu khó nhọc.
    • он напра́сно тру́дитсяnó bận tâm vô ích
    • не труди́тесьanh đừng bận tâm (bận lòng) làm gì; б) — (не пытайтесь) — đừng uổng công, đừng cố gắng vô ích

Cặp thể của труди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ труди́ться

NgôiHiện tại
ятружу́сь
тытру́дишься
он / она́ / оно́тру́дится
мытру́димся
вытру́дитесь
они́тру́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трудиться.

Quá khứ

Giống đực (он)труди́лся
Giống cái (она́)труди́лась
Giống trung (оно́)труди́лось
Số nhiều (они́)труди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)труди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)труди́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với труди́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của труди́ться

Câu ví dụ với труди́ться

  • В детстве лепечешь, повзрослев трудишься, в старости попрошайничаешь. Bé đi câu, lớn đi hầu, già đi hỏi nợ.Tatoeba #4042361
  • Ты всегда трудишься, как пчела. Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2381633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

трудиться nghĩa là gì?

трудиться (động từ) nghĩa là lao động, làm việc.

трудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труди́ться (phiên âm Latinh trudítʹsja, IPA [trʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.