TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трудоде́нь

giống đựcbất động vật
trudodénʹ[trʊdɐˈdʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трудоде́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трудоде́нь nghĩa là ngày côngl công.

Nghĩa của трудоде́нь

Danh từ

  1. Ngày côngl công ((viết tắt)).
    • он вы́работал со́рок пять трудодне́й в э́том ме́сяцеtrong tháng này anh ấy làm được bốn mươi lăm [ngày] công

Biến cách của трудоде́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трудоде́ньтрудодни́
Sinh cách кого? чего?трудодня́трудодне́й
Tặng cách кому? чему?трудодню́трудодня́м
Đối cách кого? что?трудоде́ньтрудодни́
Công cụ cách кем? чем?трудоднёмтрудодня́ми
Giới cách о ком? о чём?трудодне́трудодня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трудодень nghĩa là gì?

трудодень (danh từ) nghĩa là ngày côngl công.

трудодень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трудоде́нь (phiên âm Latinh trudodénʹ, IPA [trʊdɐˈdʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.