TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трудоспосо́бность

giống cáibất động vật
trudosposóbnostʹ[trʊdəspɐˈsobnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трудоспосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трудоспосо́бность nghĩa là khả năng lao động, sức lao động.

Nghĩa của трудоспосо́бность

Danh từ

  1. Khả năng lao động, sức lao động.
    • поте́ря трудоспосо́бности[sự] mất khả năng lao động, mất sức lao động
  2. продуктисность Khả năng lao động nhiều, sức lao động có hiệu quả.

Biến cách của трудоспосо́бность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трудоспосо́бностьтрудоспосо́бности
Sinh cách кого? чего?трудоспосо́бноститрудоспосо́бностей
Tặng cách кому? чему?трудоспосо́бноститрудоспосо́бностям
Đối cách кого? что?трудоспосо́бностьтрудоспосо́бности
Công cụ cách кем? чем?трудоспосо́бностьютрудоспосо́бностями
Giới cách о ком? о чём?трудоспосо́бноститрудоспосо́бностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трудоспосо́бность

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

трудоспособность nghĩa là gì?

трудоспособность (danh từ) nghĩa là khả năng lao động, sức lao động.

трудоспособность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трудоспосо́бность (phiên âm Latinh trudosposóbnostʹ, IPA [trʊdəspɐˈsobnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.