TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трудоустро́ить

thể hoàn thành
trudoustróitʹ[trʊdəʊˈstroɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трудоустро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трудоустро́ить nghĩa là bố trí công việc.

Nghĩa của трудоустро́ить

Động từ

  1. Bố trí công việc [cho], thu xếp công việc làm [cho]. + đối cách

Chia động từ трудоустро́ить

NgôiTương lai
ятрудоустро́ю
тытрудоустро́ишь
он / она́ / оно́трудоустро́ит
мытрудоустро́им
вытрудоустро́ите
они́трудоустро́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)трудоустро́ил
Giống cái (она́)трудоустро́ила
Giống trung (оно́)трудоустро́ило
Số nhiều (они́)трудоустро́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трудоустро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трудоустро́йте

Câu hỏi thường gặp

трудоустроить nghĩa là gì?

трудоустроить (động từ) nghĩa là bố trí công việc.

трудоустроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трудоустро́ить (phiên âm Latinh trudoustróitʹ, IPA [trʊdəʊˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.