трудоустро́ить
Dấu sắc trên трудоустро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трудоустро́ить nghĩa là bố trí công việc.
Nghĩa của трудоустро́ить
Động từ
- Bố trí công việc [cho], thu xếp công việc làm [cho]. + đối cách
Chia động từ трудоустро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | трудоустро́ю |
| ты | трудоустро́ишь |
| он / она́ / оно́ | трудоустро́ит |
| мы | трудоустро́им |
| вы | трудоустро́ите |
| они́ | трудоустро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трудоустро́ил |
| Giống cái (она́) | трудоустро́ила |
| Giống trung (оно́) | трудоустро́ило |
| Số nhiều (они́) | трудоустро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трудоустро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трудоустро́йте |
Câu hỏi thường gặp
трудоустроить nghĩa là gì?
трудоустроить (động từ) nghĩa là bố trí công việc.
трудоустроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трудоустро́ить (phiên âm Latinh trudoustróitʹ, IPA [trʊdəʊˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.