трудоспосо́бный
Dấu sắc trên трудоспосо́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трудоспосо́бный nghĩa là có sức lao động.
Nghĩa của трудоспосо́бный
Tính từ
- Có khả năng lao động, có sức lao động.
- всё трудоспосо́бное населе́ниеtoàn bộ dân số có khả năng lao động
Biến cách của трудоспосо́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | трудоспосо́бный | трудоспосо́бное | трудоспосо́бная | трудоспосо́бные |
| Sinh cách | трудоспосо́бного | трудоспосо́бного | трудоспосо́бной | трудоспосо́бных |
| Tặng cách | трудоспосо́бному | трудоспосо́бному | трудоспосо́бной | трудоспосо́бным |
| Đối cách | трудоспосо́бный / трудоспосо́бного | трудоспосо́бное | трудоспосо́бную | трудоспосо́бные / трудоспосо́бных |
| Công cụ cách | трудоспосо́бным | трудоспосо́бным | трудоспосо́бной | трудоспосо́бными |
| Giới cách | трудоспосо́бном | трудоспосо́бном | трудоспосо́бной | трудоспосо́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với трудоспосо́бный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
трудоспособный nghĩa là gì?
трудоспособный (tính từ) nghĩa là có sức lao động.
трудоспособный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трудоспосо́бный (phiên âm Latinh trudosposóbnyj, IPA [trʊdəspɐˈsobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.