TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трудоустро́йство

giống trungbất động vật
trudoustrójstvo[trʊdəʊˈstrojstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трудоустро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трудоустро́йство nghĩa là Sự bố trí công việc, thu xếp công ăn việc làm.

Nghĩa của трудоустро́йство

Danh từ

  1. Sự bố trí công việc, thu xếp công ăn việc làm.

Biến cách của трудоустро́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трудоустро́йствотрудоустро́йства
Sinh cách кого? чего?трудоустро́йстватрудоустро́йств
Tặng cách кому? чему?трудоустро́йствутрудоустро́йствам
Đối cách кого? что?трудоустро́йствотрудоустро́йства
Công cụ cách кем? чем?трудоустро́йствомтрудоустро́йствами
Giới cách о ком? о чём?трудоустро́йстветрудоустро́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трудоустройство nghĩa là gì?

трудоустройство (danh từ) nghĩa là Sự bố trí công việc, thu xếp công ăn việc làm.

трудоустройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трудоустро́йство (phiên âm Latinh trudoustrójstvo, IPA [trʊdəʊˈstrojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.