тру́женик
Dấu sắc trên тру́женик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тру́женик nghĩa là người cần cù, người cần mẫn, người công tác, người làm việc.
Nghĩa của тру́женик
Danh từ
- Người cần cù, người cần mẫn, người cần lao.
- работник Người công tác, người làm việc, người lao động, nhân viên.
- тру́женики нау́киnhững người công tác khoa học
Biến cách của тру́женик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тру́женик | тру́женики |
| Sinh cách кого? чего? | тру́женика | тру́жеников |
| Tặng cách кому? чему? | тру́женику | тру́женикам |
| Đối cách кого? что? | тру́женика | тру́жеников |
| Công cụ cách кем? чем? | тру́жеником | тру́жениками |
| Giới cách о ком? о чём? | тру́женике | тру́жениках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
труженик nghĩa là gì?
труженик (danh từ) nghĩa là người cần cù, người cần mẫn, người công tác, người làm việc.
труженик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тру́женик (phiên âm Latinh trúženik, IPA [ˈtruʐɨnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.