TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́женик

giống đựcđộng vật
trúženik[ˈtruʐɨnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́женик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́женик nghĩa là người cần cù, người cần mẫn, người công tác, người làm việc.

Nghĩa của тру́женик

Danh từ

  1. Người cần cù, người cần mẫn, người cần lao.
  2. работник Người công tác, người làm việc, người lao động, nhân viên.
    • тру́женики нау́киnhững người công tác khoa học

Biến cách của тру́женик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́жениктру́женики
Sinh cách кого? чего?тру́женикатру́жеников
Tặng cách кому? чему?тру́женикутру́женикам
Đối cách кого? что?тру́женикатру́жеников
Công cụ cách кем? чем?тру́женикомтру́жениками
Giới cách о ком? о чём?тру́женикетру́жениках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

труженик nghĩa là gì?

труженик (danh từ) nghĩa là người cần cù, người cần mẫn, người công tác, người làm việc.

труженик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́женик (phiên âm Latinh trúženik, IPA [ˈtruʐɨnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.