TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труп

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trup[trup] giọng máy của trình duyệt

труп nghĩa là thi thể, xác chết.

Nghĩa của труп

Danh từ

  1. Thi thể, xác chết, tử thi, thây mặt, thây, xác; (животного) xác.
    • вскры́тие трупа[sự] mổ xác, phẫu tích
    • похо́жий на трупgiỗng như xác chết [không hồn]
    • переступи́ть че́рез че́й-л. трупgiẫm qua xác chết của ai để đạt đến mục đích, dù có phải giết ai cũng không từ
    • то́лько че́рез мой труп!tôi cương quyết phản đối!

Biến cách của труп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́птру́пы
Sinh cách кого? чего?тру́патру́пов
Tặng cách кому? чему?тру́путру́пам
Đối cách кого? что?тру́птру́пы
Công cụ cách кем? чем?тру́помтру́пами
Giới cách о ком? о чём?тру́петру́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

труп nghĩa là gì?

труп (danh từ) nghĩa là thi thể, xác chết.

труп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труп (phiên âm Latinh trup, IPA [trup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.