TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труни́ть

thể chưa hoàn thành
trunítʹ[trʊˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труни́ть nghĩa là đùa, cười.

Nghĩa của труни́ть

Động từ

  1. Đùa, cười, chế, giễu, bỡn, giỡn, giễu cợt, đùa bỡn, chế biến, bỡn cợt. над + công cụ cách

Chia động từ труни́ть

NgôiHiện tại
ятруню́
тытруни́шь
он / она́ / оно́труни́т
мытруни́м
вытруни́те
они́труня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трунить.

Quá khứ

Giống đực (он)труни́л
Giống cái (она́)труни́ла
Giống trung (оно́)труни́ло
Số nhiều (они́)труни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)труни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)труни́те

Câu hỏi thường gặp

трунить nghĩa là gì?

трунить (động từ) nghĩa là đùa, cười.

трунить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труни́ть (phiên âm Latinh trunítʹ, IPA [trʊˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.