труни́ть
thể chưa hoàn thành
trunítʹ[trʊˈnʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên труни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
труни́ть nghĩa là đùa, cười.
Nghĩa của труни́ть
Động từ
- Đùa, cười, chế, giễu, bỡn, giỡn, giễu cợt, đùa bỡn, chế biến, bỡn cợt. над + công cụ cách
Chia động từ труни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | труню́ |
| ты | труни́шь |
| он / она́ / оно́ | труни́т |
| мы | труни́м |
| вы | труни́те |
| они́ | труня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трунить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | труни́л |
| Giống cái (она́) | труни́ла |
| Giống trung (оно́) | труни́ло |
| Số nhiều (они́) | труни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | труни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | труни́те |
Câu hỏi thường gặp
трунить nghĩa là gì?
трунить (động từ) nghĩa là đùa, cười.
трунить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là труни́ть (phiên âm Latinh trunítʹ, IPA [trʊˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.