TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́ппа

giống cáibất động vật
trúppa[ˈtrup(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́ппа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́ппа nghĩa là đoàn, đội.

Nghĩa của тру́ппа

Danh từ

  1. Đoàn, đội, gánh, ban.
    • циркова́я тру́ппаđoàn (đội, gánh) xiếc

Biến cách của тру́ппа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́ппатру́ппы
Sinh cách кого? чего?тру́ппытру́пп
Tặng cách кому? чему?тру́ппетру́ппам
Đối cách кого? что?тру́ппутру́ппы
Công cụ cách кем? чем?тру́ппойтру́ппами
Giới cách о ком? о чём?тру́ппетру́ппах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

труппа nghĩa là gì?

труппа (danh từ) nghĩa là đoàn, đội.

труппа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́ппа (phiên âm Latinh trúppa, IPA [ˈtrup(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.