тру́ппа
giống cáibất động vật
trúppa[ˈtrup(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тру́ппа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тру́ппа nghĩa là đoàn, đội.
Nghĩa của тру́ппа
Danh từ
- Đoàn, đội, gánh, ban.
- циркова́я тру́ппаđoàn (đội, gánh) xiếc
Biến cách của тру́ппа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тру́ппа | тру́ппы |
| Sinh cách кого? чего? | тру́ппы | тру́пп |
| Tặng cách кому? чему? | тру́ппе | тру́ппам |
| Đối cách кого? что? | тру́ппу | тру́ппы |
| Công cụ cách кем? чем? | тру́ппой | тру́ппами |
| Giới cách о ком? о чём? | тру́ппе | тру́ппах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
труппа nghĩa là gì?
труппа (danh từ) nghĩa là đoàn, đội.
труппа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тру́ппа (phiên âm Latinh trúppa, IPA [ˈtrup(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.