TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труси́ха

giống cáiđộng vật
trusíxa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труси́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труси́ха nghĩa là cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát.

Nghĩa của труси́ха

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn.

Biến cách của труси́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?труси́хатруси́хи
Sinh cách кого? чего?труси́хитруси́х
Tặng cách кому? чему?труси́хетруси́хам
Đối cách кого? что?труси́хутруси́х
Công cụ cách кем? чем?труси́хойтруси́хами
Giới cách о ком? о чём?труси́хетруси́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трусиха nghĩa là gì?

трусиха (danh từ) nghĩa là cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát.

трусиха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труси́ха (phiên âm Latinh trusíxa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.