труси́ха
Dấu sắc trên труси́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
труси́ха nghĩa là cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát.
Nghĩa của труси́ха
Danh từ
- khẩu ngữ Người đàn bà nhát gan, cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát, kẻ ươn hèn.
Biến cách của труси́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | труси́ха | труси́хи |
| Sinh cách кого? чего? | труси́хи | труси́х |
| Tặng cách кому? чему? | труси́хе | труси́хам |
| Đối cách кого? что? | труси́ху | труси́х |
| Công cụ cách кем? чем? | труси́хой | труси́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | труси́хе | труси́хах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трусиха nghĩa là gì?
трусиха (danh từ) nghĩa là cô gái nhút nhát, kẻ hèn nhát.
трусиха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là труси́ха (phiên âm Latinh trusíxa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.