TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́сики

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
trúsiki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́сики chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́сики nghĩa là cái quần đùi, quần xà lỏn.

Nghĩa của тру́сики

Nghĩa lấy theo mục трусы.

Danh từ

  1. Cái quần đùi, quần xà lỏn.

Biến cách của тру́сики (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́сики
Sinh cách кого? чего?тру́сиков
Tặng cách кому? чему?тру́сикам
Đối cách кого? что?тру́сики
Công cụ cách кем? чем?тру́сиками
Giới cách о ком? о чём?тру́сиках

Câu hỏi thường gặp

трусики nghĩa là gì?

трусики (danh từ) nghĩa là cái quần đùi, quần xà lỏn.

трусики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́сики (phiên âm Latinh trúsiki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.