TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́сость

giống cáibất động vật
trúsostʹ[ˈtrusəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́сость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́сость nghĩa là tính nhát gan, nhút nhát.

Nghĩa của тру́сость

Danh từ

  1. Tính nhát gan, nhút nhát, hay sợ hãi; hèn nhát, ươn hèn ((giống trung) трусли́вый).

Biến cách của тру́сость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́состьтру́сости
Sinh cách кого? чего?тру́соститру́состей
Tặng cách кому? чему?тру́соститру́состям
Đối cách кого? что?тру́состьтру́сости
Công cụ cách кем? чем?тру́состьютру́состями
Giới cách о ком? о чём?тру́соститру́состях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трусость nghĩa là gì?

трусость (danh từ) nghĩa là tính nhát gan, nhút nhát.

трусость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́сость (phiên âm Latinh trúsostʹ, IPA [ˈtrusəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.