трусы́
Dấu sắc trên трусы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трусы́ nghĩa là cái quần đùi, quần xà lỏn.
Nghĩa của трусы́
Danh từ
- Cái quần đùi, quần xà lỏn.
Biến cách của трусы́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | трусы́ |
| Sinh cách кого? чего? | трусо́в |
| Tặng cách кому? чему? | труса́м |
| Đối cách кого? что? | трусы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | труса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | труса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với трусы́
- Вы все трусы. Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2199753
- Они - трусы. Chúng màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9773635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
трусы nghĩa là gì?
трусы (danh từ) nghĩa là cái quần đùi, quần xà lỏn.
трусы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трусы́ (phiên âm Latinh trusý, IPA [trʊˈsɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.