TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трущо́ба

giống cáibất động vật
truščóba[trʊˈɕːɵbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трущо́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трущо́ба nghĩa là rừng rậm, rừng dày, vùng hẻo lánh.

Nghĩa của трущо́ба

Danh từ

  1. лесная [chỗ] rừng rậm, rừng dày.
  2. заходлустье Vùng hẻo lánh, nơi khỉ ho cò gáy.
  3. квартал, район Khu nhà ổ chuột, vùng nhà lụp xụp tồi tàn.
  4. жилище Nhà ổ chuột, nhà lụp xụp tồi tàn.

Biến cách của трущо́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трущо́батрущо́бы
Sinh cách кого? чего?трущо́бытрущо́б
Tặng cách кому? чему?трущо́бетрущо́бам
Đối cách кого? что?трущо́бутрущо́бы
Công cụ cách кем? чем?трущо́бойтрущо́бами
Giới cách о ком? о чём?трущо́бетрущо́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трущоба nghĩa là gì?

трущоба (danh từ) nghĩa là rừng rậm, rừng dày, vùng hẻo lánh.

трущоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трущо́ба (phiên âm Latinh truščóba, IPA [trʊˈɕːɵbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.