трущо́ба
Dấu sắc trên трущо́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трущо́ба nghĩa là rừng rậm, rừng dày, vùng hẻo lánh.
Nghĩa của трущо́ба
Danh từ
- лесная [chỗ] rừng rậm, rừng dày.
- заходлустье Vùng hẻo lánh, nơi khỉ ho cò gáy.
- квартал, район Khu nhà ổ chuột, vùng nhà lụp xụp tồi tàn.
- жилище Nhà ổ chuột, nhà lụp xụp tồi tàn.
Biến cách của трущо́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трущо́ба | трущо́бы |
| Sinh cách кого? чего? | трущо́бы | трущо́б |
| Tặng cách кому? чему? | трущо́бе | трущо́бам |
| Đối cách кого? что? | трущо́бу | трущо́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | трущо́бой | трущо́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | трущо́бе | трущо́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
трущоба nghĩa là gì?
трущоба (danh từ) nghĩa là rừng rậm, rừng dày, vùng hẻo lánh.
трущоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трущо́ба (phiên âm Latinh truščóba, IPA [trʊˈɕːɵbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.