TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́тень

giống đựcđộng vật
trútenʹ[ˈtrutʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́тень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́тень nghĩa là con ong đực.

Nghĩa của тру́тень

Danh từ

  1. Con ong đực.

Biến cách của тру́тень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тру́теньтру́тни
Sinh cách кого? чего?тру́тнятру́тней
Tặng cách кому? чему?тру́тнютру́тням
Đối cách кого? что?тру́тнятру́тней
Công cụ cách кем? чем?тру́тнемтру́тнями
Giới cách о ком? о чём?тру́тнетру́тнях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трутень nghĩa là gì?

трутень (danh từ) nghĩa là con ong đực.

трутень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́тень (phiên âm Latinh trútenʹ, IPA [ˈtrutʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.