тру́тень
Dấu sắc trên тру́тень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тру́тень nghĩa là con ong đực.
Nghĩa của тру́тень
Danh từ
- Con ong đực.
Biến cách của тру́тень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тру́тень | тру́тни |
| Sinh cách кого? чего? | тру́тня | тру́тней |
| Tặng cách кому? чему? | тру́тню | тру́тням |
| Đối cách кого? что? | тру́тня | тру́тней |
| Công cụ cách кем? чем? | тру́тнем | тру́тнями |
| Giới cách о ком? о чём? | тру́тне | тру́тнях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
трутень nghĩa là gì?
трутень (danh từ) nghĩa là con ong đực.
трутень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тру́тень (phiên âm Latinh trútenʹ, IPA [ˈtrutʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.