TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

труха́

giống cáibất động vật
truxá[trʊˈxa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên труха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

труха́ nghĩa là mùn.

Nghĩa của труха́

Danh từ

  1. Mùn.

Biến cách của труха́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?труха́
Sinh cách кого? чего?трухи́
Tặng cách кому? чему?трухе́
Đối cách кого? что?труху́
Công cụ cách кем? чем?трухо́й
Giới cách о ком? о чём?трухе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

труха nghĩa là gì?

труха (danh từ) nghĩa là mùn.

труха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là труха́ (phiên âm Latinh truxá, IPA [trʊˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.