TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тру́шный

trúšnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тру́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тру́шный nghĩa là đích thực.

Nghĩa của тру́шный

Tính từ

  1. Đích thực.

Câu hỏi thường gặp

трушный nghĩa là gì?

трушный (tính từ) nghĩa là đích thực.

трушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тру́шный (phiên âm Latinh trúšnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.